Các tiêu chí để xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ là căn cứ để bạn trả lời cho các câu hỏi: Thế nào là doanh nghiệp siêu nhỏ? Thế nào là doanh nghiệp nhỏ? Thế nào là doanh nghiệp vừa? Bài viết này từ VAR eCOM sẽ chia sẻ thông tin về các tiêu chí để xác định quy mô của doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và vừa. Thêm vào đó, VAR eCOM cũng sẽ giới thiệu các chính sách hỗ trợ hiện hành dành cho các doanh nghiệp này. Hãy cùng VAR eCOM khám phá!
I. Doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ được hiểu như thế nào?

Hiện tại, luật pháp không đưa ra định nghĩa cụ thể về doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như doanh nghiệp siêu nhỏ mà chỉ đưa ra những tiêu chí để xác định quy mô của doanh nghiệp.
Điều này là hoàn toàn hợp lý, vì mỗi lĩnh vực kinh doanh lại có những quy định khác nhau về số lượng lao động, nguồn vốn và doanh thu. Do đó, để biết một doanh nghiệp là siêu nhỏ, nhỏ hay vừa, bạn cần phải dựa vào các tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ.
II. Khái quát tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ

Để xác định liệu một doanh nghiệp có phải là siêu nhỏ, nhỏ hay vừa, bạn cần dựa vào các tiêu chí sau đây:
- Số lượng người lao động tham gia BHXH;
- Tổng doanh thu bình quân hàng năm hoặc là tổng nguồn vốn của năm.
Các tiêu chí này được phân loại theo các lĩnh vực sau:
- Nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp,;
- Công nghiệp và xây dựng;
- Thương mại và dịch vụ.
Dưới đây là các tiêu chí cụ thể để xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa:
1. Doanh nghiệp siêu nhỏ
| Tiêu chí xác định | Lĩnh vực | |
| Nông – lâm nghiệp, thủy sản
Công nghiệp và xây dựng |
Thương mại và dịch vụ | |
| Số lao động tham gia BHXH | Bình quân năm không quá 10 người | |
| Tổng doanh thu của năm | Không quá 3 tỷ đồng | Không quá 10 tỷ đồng |
| Tổng nguồn vốn của năm | Không quá 3 tỷ đồng | |
2. Doanh nghiệp nhỏ
| Tiêu chí xác định | Lĩnh vực | |
| Nông – lâm nghiệp, thủy sản
Công nghiệp và xây dựng |
Thương mại và dịch vụ | |
| Số lao động tham gia BHXH | Bình quân năm tối đa 100 người | Bình quân năm tối đa 50 người |
| Tổng doanh thu của năm | Không quá 50 tỷ đồng | Không quá 100 tỷ đồng |
| Tổng nguồn vốn của năm | Không quá 20 tỷ đồng | Không quá 50 tỷ đồng |
3. Doanh nghiệp vừa
| Tiêu chí xác định | Lĩnh vực | |
| Nông – lâm nghiệp, thủy sản
Công nghiệp và xây dựng |
Thương mại và dịch vụ | |
| Số lao động tham gia BHXH | Bình quân năm tối đa 200 người | Bình quân năm tối đa 100 người |
| Tổng doanh thu của năm | Không quá 200 tỷ đồng | Không quá 300 tỷ đồng |
| Tổng nguồn vốn của năm | Không quá 100 tỷ đồng | Không quá 100 tỷ đồng |
III. Chi tiết các tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ

1. Xác định lĩnh vực hoạt động
Muốn biết cơ sở kinh doanh của mình thuộc quy mô nào, doanh nghiệp cần xác định chính xác lĩnh vực hoạt động. Bằng cách dựa vào ngành nghề kinh doanh chính đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh mà lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp được xác định.
Lưu ý:
- Doanh nghiệp cần xác định ngành nghề chính theo Hệ thống ngành kinh tế phiên bản mới nhất được ban hành kèm theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg;
- Nếu hoạt động trong nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp có thể dựa vào lĩnh vực có doanh thu cao nhất. Trường hợp không xác định được lĩnh vực nào có doanh thu cao nhất, doanh nghiệp có thể dựa vào lĩnh vực sử dụng nhiều lao động nhất.
2. Cách xác định số lao động tham gia BHXH bình quân trong năm
Dưới đây là quy định về cách xác định số lượng lao động có tham gia BHXH bình quân hàng năm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ:
Số lượng lao động tham gia BHXH là tổng số lao động mà doanh nghiệp đang quản lý, sử dụng và trả lương, và những người này tham gia BHXH theo đúng quy định của luật BHXH.
➨ Công thức tính số lao động tham gia BHXH bình quân năm như sau:
Số lao động tham gia BHXH bình quân năm = Tổng số lao động tham gia BHXH của tất cả các tháng trong năm trước liền kề / 12
Trong đó:
Số lao động tham gia BHXH của tháng được xác định tại thời điểm cuối tháng. Số liệu này được lấy từ chứng từ BHXH mà doanh nghiệp nộp cho cơ quan BHXH.
Lưu ý:
Trường hợp doanh nghiệp hoạt động chưa đủ 1 năm, số lao động tham gia BHXH bình quân năm được xác định bằng cách lấy tổng số lao động tham gia BHXH trong các tháng hoạt động chia cho tổng số tháng thực tế hoạt động.
3. Cách xác định tổng nguồn vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ
Để xác định được tổng nguồn vốn, doanh nghiệp cần phải dựa vào báo cáo tài chính của năm trước liền kề đã nộp cho cơ quan quản lý thuế. Cụ thể, có thể xác định tổng nguồn vốn trong bảng cân đối kế toán của báo cáo tài chính (tính đến thời điểm cuối năm).
Lưu ý:
Trường hợp doanh nghiệp hoạt động chưa đủ một năm, tổng nguồn vốn được tính căn cứ vào bảng cân đối kế toán tại thời điểm cuối quý ngay trước khi doanh nghiệp đăng ký áp dụng chính sách hỗ trợ.
4. Xác định tổng doanh thu của doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ
Tổng doanh thu hàng năm là tổng doanh thu từ việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp. Số liệu này được lấy từ báo cáo tài chính của năm trước đó mà doanh nghiệp đã nộp cho cơ quan quản lý thuế.
Trong trường hợp doanh nghiệp hoạt động chưa tròn 1 năm hoặc đã hoạt động trên 1 năm nhưng chưa có doanh thu, việc xác định quy mô doanh nghiệp (siêu nhỏ, nhỏ hay vừa) sẽ căn cứ theo tiêu chí tổng nguồn vốn.
5. Xác định và kê khai doanh nghiệp vừa và nhỏ đến siêu nhỏ
Sau khi xác định được cơ sở kinh doanh của mình thuộc loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ hay siêu nhỏ, doanh nghiệp cần kê khai quy mô doanh nghiệp và nộp cho cơ quan/tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Lưu ý:
- Trường hợp doanh nghiệp kê khai sai quy mô, cần chủ động thực hiện điều chỉnh và nộp lại bản kê khai. Việc kê khai bổ sung này phải được hoàn tất trước khi doanh nghiệp được áp dụng các chính sách hỗ trợ;
- Nếu doanh nghiệp cố ý khai báo thông tin không trung thực về quy mô của mình để được hưởng các hỗ trợ, doanh nghiệp sẽ phải hoàn trả lại toàn bộ kinh phí đã nhận và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
IV. Chính sách hỗ trợ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ

Phần này, VAR eCOM sẽ giới thiệu một số chính sách hỗ trợ hiện có dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và doanh nghiệp vừa. Thông tin chi tiết về chính sách hỗ trợ:
1. Hỗ trợ tư vấn
Doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ có thể được hỗ trợ sử dụng các dịch vụ tư vấn về tài chính, nhân sự, bán hàng, sản xuất, thị trường, quản lý nội bộ và các vấn đề khác liên quan đến hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.
Cụ thể, chính sách hỗ trợ tư vấn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ được quy định như sau:
➨ Trường hợp thông thường
| Quy mô doanh nghiệp | Mức hỗ trợ |
| Doanh nghiệp siêu nhỏ | 100% giá trị hợp đồng tư vấn (tối đa 50 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
| Doanh nghiệp nhỏ | Tối đa 50% giá trị hợp đồng (tối đa 100 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
| Doanh nghiệp vừa | Tối đa 30% giá trị hợp đồng (tối đa 150 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
➨ Doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, sử dụng nhiều lao động nữ hoặc hoạt động theo mô hình doanh nghiệp xã hội
| Quy mô doanh nghiệp | Mức hỗ trợ |
| Doanh nghiệp siêu nhỏ | 100% giá trị hợp đồng tư vấn (tối đa 70 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
| Doanh nghiệp nhỏ | Tối đa 50% giá trị hợp đồng (tối đa 150 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
| Doanh nghiệp vừa | Tối đa 30% giá trị hợp đồng (tối đa 200 triệu đồng/năm/doanh nghiệp) |
Lưu ý: Chính sách hỗ trợ này không áp dụng cho các dịch vụ tư vấn về thủ tục hành chính và pháp lý theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
2. Hỗ trợ công nghệ
Mức hỗ trợ tối đa là 50% giá trị hợp đồng hoặc chi phí, áp dụng cho:
- Hợp đồng tư vấn về các giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp liên quan đến quy trình kinh doanh, quản trị, sản xuất, công nghệ và chuyển đổi mô hình kinh doanh, với mức hỗ trợ:
- Doanh nghiệp nhỏ: không vượt quá 50 triệu đồng/hợp đồng/năm;
- Doanh nghiệp vừa: không vượt quá 100 triệu đồng/hợp đồng/năm.
- Chi phí thuê hoặc mua các giải pháp chuyển đổi số để tự động hóa và nâng cao hiệu quả của các quy trình kinh doanh, quản trị, sản xuất và công nghệ trong doanh nghiệp, cũng như chuyển đổi mô hình kinh doanh, với mức hỗ trợ:
- Doanh nghiệp siêu nhỏ: không vượt quá 20 triệu đồng/năm;
- Doanh nghiệp nhỏ: không vượt quá 50 triệu đồng/năm;
- Doanh nghiệp vừa: không vượt quá 100 triệu đồng/năm.
- Hợp đồng tư vấn về việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ, quản lý và phát triển các sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, với mức hỗ trợ không quá 100 triệu đồng/hợp đồng/năm/doanh nghiệp;
- Hợp đồng tư vấn chuyển giao công nghệ, được hỗ trợ tối đa 100 triệu đồng/hợp đồng/năm/doanh nghiệp.
3. Hỗ trợ thuế, kế toán
Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, được phép áp dụng các thủ tục hành chính thuế và chế độ kế toán đơn giản theo quy định của pháp luật về thuế và kế toán, ví dụ như:
- Sử dụng danh mục tài khoản kế toán gọn nhẹ hơn;
- Không cần phải nộp bảng cân đối tài khoản;
- Được phép lập báo cáo tình hình tài chính đơn giản hơn (chỉ cần nộp BCTC và báo cáo kết quả kinh doanh).
Lưu ý:
Hiện tại, chưa có chính sách hỗ trợ cụ thể về thuế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, về chính sách hỗ trợ kế toán, doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng được hưởng các hỗ trợ tương tự như doanh nghiệp siêu nhỏ.
4. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng
Các chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích các tổ chức tín dụng tăng cường cho vay đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, bao gồm:
- Khuyến khích việc thành lập các tổ chức tư vấn độc lập để thực hiện việc xếp hạng tín nhiệm cho doanh nghiệp;
- Khuyến khích các tổ chức tín dụng cho vay dựa trên kết quả xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp và các biện pháp phù hợp khác;
- Được cơ quan, tổ chức và cá nhân hỗ trợ trong việc xây dựng phương án kinh doanh khả thi, cải thiện kỹ năng quản lý và minh bạch tài chính nhằm nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng.
5. Hỗ trợ mặt bằng sản xuất
- Hỗ trợ chi phí thuê mặt bằng đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa trong các khu công nghiệp, khu công nghệ cao hoặc cụm công nghiệp trên địa bàn;
- Thời gian hỗ trợ tối đa kéo dài 5 năm kể từ ngày hợp đồng thuê mặt bằng được ký kết.
Lưu ý:
Chính sách hỗ trợ về mặt bằng sản xuất không áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ có vốn đầu tư nước ngoài hoặc có vốn nhà nước.
6. Một số hỗ trợ khác cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ
Ngoài các hỗ trợ đã được VAR eCOM đề cập, doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa còn có thể nhận được các hỗ trợ khác như:
- Hỗ trợ thông tin và pháp lý;
- Hỗ trợ mở rộng thị trường;
- Hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực;
- Hỗ trợ cơ sở ươm tạo, cơ sở kỹ thuật và khu làm việc chung.
V. Câu hỏi thường gặp về tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và vừa

1. Các tiêu chí để xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa?
Để xác định quy mô của doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ thì bạn cần dựa vào các tiêu chí sau:
- Số lượng người lao động tham gia BHXH;
- Tổng doanh thu trung bình năm hoặc tổng nguồn vốn của năm.
Các tiêu chí này sẽ được xác định theo các lĩnh vực hoạt động sau:
- Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản;
- Công nghiệp và xây dựng;
- Thương mại và dịch vụ.
2. Thế nào là doanh nghiệp vừa và nhỏ? Thế nào là doanh nghiệp siêu nhỏ?
Luật pháp hiện hành không định nghĩa cụ thể thế nào là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp siêu nhỏ, mà chỉ đưa ra các tiêu chí để xác định quy mô của doanh nghiệp.
Điều này là hợp lý, vì mỗi lĩnh vực kinh doanh có những quy định khác nhau về số lượng lao động, nguồn vốn và doanh thu. Vì vậy, để xác định một doanh nghiệp là siêu nhỏ, nhỏ hay vừa, bạn cần dựa vào những tiêu chí đã được quy định để xác định loại hình doanh nghiệp đó.
3. Doanh nghiệp siêu nhỏ là gì?
➨ Đối với lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, doanh nghiệp siêu nhỏ là:
- Doanh nghiệp có số lượng lao động tham gia BHXH bình quân hàng năm không quá 10 người;
- Tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 3 tỷ đồng.
➨ Đối với lĩnh vực thương mại và dịch vụ, doanh nghiệp siêu nhỏ gồm:
- Doanh nghiệp có số lượng lao động tham gia BHXH bình quân hàng năm không quá 10 người;
- Tổng doanh thu hàng năm không vượt quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không vượt quá 3 tỷ đồng.
4. Doanh nghiệp nhỏ là gì?
Dựa trên các tiêu chí xác định quy mô doanh nghiệp, doanh nghiệp nhỏ được hiểu như sau:
➨ Đối với lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, doanh nghiệp nhỏ là:
- Doanh nghiệp có số lượng lao động tham gia BHXH bình quân hàng năm không quá 100 người;
- Tổng doanh thu hàng năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng.
➨ Đối với lĩnh vực thương mại và dịch vụ, doanh nghiệp nhỏ gồm:
- Doanh nghiệp có số lượng lao động tham gia BHXH bình quân hàng năm không quá 50 người;
- Tổng doanh thu hàng năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng.
5. Tiêu chí phân loại các doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ?
Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ được xác định có:
- Số lượng lao động tham gia BHXH bình quân năm: không quá 50 người;
- Tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 50 tỷ đồng.
6. Những chính sách hỗ trợ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ?
Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa có thể nhận được các hỗ trợ sau:
- Hỗ trợ tư vấn;
- Hỗ trợ công nghệ;
- Hỗ trợ về thuế và kế toán;
- Hỗ trợ tiếp cận tín dụng;
- Hỗ trợ về mặt bằng sản xuất;
- Một số hỗ trợ khác, bao gồm: hỗ trợ thông tin, hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ mở rộng thị trường, hỗ trợ cơ sở ươm tạo, cơ sở kỹ thuật và khu làm việc chung…
Lời kết
Việc xác định đúng tiêu chí doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP giúp doanh nghiệp tận dụng tốt các chính sách ưu đãi và nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước. Với kinh nghiệm tư vấn kế toán – thuế và đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, VAR eCOM sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp về nghiệp vụ kế toán trên sàn thương mại điện tử.

